(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa standardit
B2
substantiivi B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

standardit

/ˈstandardit/
standards
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standardit"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Määritellyt vaatimukset tai kriteerit, joita noudatetaan tuotteissa, palveluissa tai prosesseissa.

Câu ví dụ với "standardit"

  • "Nämä standardit takaavat tuotteen laadun."

    "Những tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng sản phẩm."

  • "Yrityksen on noudatettava kansainvälisiä standardeja."

    "Công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "standardit"

Đồng nghĩa

normit (Các quy tắc)

Cách dùng "standardit" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'standardit' trong tiếng Phần Lan tương ứng với 'các tiêu chuẩn' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như tiêu chuẩn chất lượng, tiêu chuẩn đạo đức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "standardit"

Bảng chia từ (Declension) cho standardit:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít standardi
Tämä on uusi standardi.
(Đây là một tiêu chuẩn mới.)
Biến cách số ít standardia
Tarvitsemme lisää standardia.
(Chúng ta cần thêm tiêu chuẩn.)
Sở hữu cách số ít standardin
Standardin noudattaminen on tärkeää.
(Việc tuân thủ tiêu chuẩn là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều standardit
Nämä ovat yleiset standardit.
(Đây là những tiêu chuẩn chung.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Meidän on noudatettava näitä standardit."

    "Chúng ta phải tuân thủ những tiêu chuẩn này."

  • "Hallitus päätti tiukentaa standardit."

    "Chính phủ quyết định thắt chặt các tiêu chuẩn."

  • "Yrityksemme ylittää aina standardit."

    "Công ty chúng tôi luôn vượt quá các tiêu chuẩn."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Standardit ovat tärkeitä tuotteiden laadun varmistamiseksi."

    "Các tiêu chuẩn rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm."

  • "Uudet standardit vaikuttavat merkittävästi rakennusalaan."

    "Các tiêu chuẩn mới ảnh hưởng đáng kể đến ngành xây dựng."

  • "Standardit auttavat yrityksiä parantamaan toimintaansa."

    "Các tiêu chuẩn giúp các công ty cải thiện hoạt động của họ."