(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa standardoitu
B1
adjective B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

standardoitu

/ˈstandardoitu/
được chuẩn hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standardoitu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhtenäistetty, yhdenmukaistettu tiettyjen normien tai vaatimusten mukaisesti.

Ý nghĩa của "standardoitu" trong tiếng Việt

Được chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.

Câu ví dụ với "standardoitu"

  • "Tuote on standardoitu EU:n vaatimusten mukaisesti."

    "Sản phẩm được chuẩn hóa theo các yêu cầu của EU."

  • "Standardoitu testimenetelmä takaa tulosten vertailukelpoisuuden."

    "Phương pháp kiểm tra được chuẩn hóa đảm bảo khả năng so sánh kết quả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "standardoitu"

Đồng nghĩa

yhdenmukaistettu (được thống nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "standardoitu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'standardoitu' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là 'đã được chuẩn hóa' hoặc 'được tiêu chuẩn hóa'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Chú ý sự khác biệt nhỏ giữa các sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "standardoitu"