standardoitu
Định nghĩa & Giải nghĩa "standardoitu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhtenäistetty, yhdenmukaistettu tiettyjen normien tai vaatimusten mukaisesti.
Ý nghĩa của "standardoitu" trong tiếng Việt
Được chuẩn hóa; được tiêu chuẩn hóa.
Câu ví dụ với "standardoitu"
-
"Tuote on standardoitu EU:n vaatimusten mukaisesti."
"Sản phẩm được chuẩn hóa theo các yêu cầu của EU."
-
"Standardoitu testimenetelmä takaa tulosten vertailukelpoisuuden."
"Phương pháp kiểm tra được chuẩn hóa đảm bảo khả năng so sánh kết quả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "standardoitu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "standardoitu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'standardoitu' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là 'đã được chuẩn hóa' hoặc 'được tiêu chuẩn hóa'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Chú ý sự khác biệt nhỏ giữa các sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.