(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa steriloida
B1
verbi B1 Y tế, Công nghệ thông tin, Vệ sinh

steriloida

/ˈsteriloi̯dɑ/
khử trùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "steriloida"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jokin steriiliksi; puhdistaa ja poistaa mikrobit tai muut epäpuhtaudet.

Ý nghĩa của "steriloida" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó vệ sinh; làm sạch và loại bỏ vi trùng hoặc các chất gây ô nhiễm khác.

Câu ví dụ với "steriloida"

  • "Sairaalassa instrumentit steriloidaan ennen käyttöä."

    "Trong bệnh viện, các dụng cụ được khử trùng trước khi sử dụng."

  • "Äidin pitää steriloida vauvan tutit säännöllisesti."

    "Mẹ cần khử trùng núm vú giả của em bé thường xuyên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "steriloida"

Đồng nghĩa

Cách dùng "steriloida" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'steriloida' thường được dùng trong y tế, thực phẩm và các quy trình công nghiệp. Cần phân biệt với 'desinfioida' (khử trùng, sát trùng) có phạm vi rộng hơn và có thể không loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "steriloida"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: steriloida

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) steriloin
Minä steriloin tuttipullot joka päivä.
(Tôi khử trùng bình sữa mỗi ngày.)
sinä (bạn) steriloit
Sinä steriloit instrumentit ennen käyttöä.
(Bạn khử trùng các dụng cụ trước khi sử dụng.)
hän (anh/cô ấy) steriloi
Hän steriloi leikkaussalin ennen jokaista operaatiota.
(Anh ấy/Cô ấy khử trùng phòng phẫu thuật trước mỗi ca phẫu thuật.)
me (chúng tôi) steriloimme
Me steriloimme kaikki laboratoriovälineet.
(Chúng tôi khử trùng tất cả các thiết bị phòng thí nghiệm.)
te (các bạn) steriloitte
Te steriloitte laitteet huolellisesti.
(Các bạn khử trùng thiết bị cẩn thận.)
he (họ) steriloivat
He steriloivat elintarvikkeet säilyvyyden parantamiseksi.
(Họ khử trùng thực phẩm để cải thiện độ bền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en steriloisi instrumentteja, jos ne olisivat uusia."

    "Tôi sẽ không khử trùng các dụng cụ nếu chúng còn mới."

  • "Hän ei steriloisi pulloja, koska hänellä on vain vähän aikaa."

    "Cô ấy sẽ không khử trùng bình sữa vì cô ấy có rất ít thời gian."

  • "Me emme steriloineet leikkaussalia eilen, koska siellä ei ollut leikkauksia."

    "Hôm qua chúng tôi đã không khử trùng phòng phẫu thuật vì không có ca phẫu thuật nào."