(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stressaantunut
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

stressaantunut

/ˈstresːɑːntunut/
căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stressaantunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkisesti paineessa ja jännittynyt.

Ý nghĩa của "stressaantunut" trong tiếng Việt

Lo lắng, căng thẳng, bồn chồn.

Câu ví dụ với "stressaantunut"

  • "Olen stressaantunut töistä."

    "Tôi bị căng thẳng vì công việc."

  • "Hän on stressaantunut tulevasta kokeesta."

    "Cô ấy căng thẳng về kỳ thi sắp tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "stressaantunut"

Đồng nghĩa

jänittynyt (căng thẳng) ahdistunut (lo lắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "stressaantunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'stressaantunut' thường được sử dụng để mô tả trạng thái căng thẳng về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất. Cần phân biệt với các từ chỉ áp lực (paine).

Bảng chia từ (Taivutus) của "stressaantunut"