(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa subjektiivinen
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

subjektiivinen

/ˈsubjektiːvinen/
mang tính chủ quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subjektiivinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Omaan kokemukseen, tunteisiin tai mielipiteisiin perustuva tai niistä johtuva.

Ý nghĩa của "subjektiivinen" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Câu ví dụ với "subjektiivinen"

  • "Hänen arvionsa elokuvasta oli hyvin subjektiivinen."

    "Đánh giá của anh ấy về bộ phim rất chủ quan."

  • "Uutinen oli kirjoitettu subjektiivisesta näkökulmasta."

    "Tin tức được viết từ một góc độ chủ quan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "subjektiivinen"

Đồng nghĩa

henkilökohtainen (cá nhân) omakohtainen (trực tiếp, tự thân)

Trái nghĩa

Cách dùng "subjektiivinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tính từ 'subjektiivinen' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'mang tính chủ quan' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'objektiivinen' (khách quan). Sắc thái của từ này thường liên quan đến việc thiếu tính công bằng hoặc không dựa trên sự thật khách quan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "subjektiivinen"