(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suhteet
B1
substantiivi B1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

suhteet

/ˈsuːhtei̯t/
các mối quan hệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suhteet"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kahden tai useamman ihmisen tai asian välinen yhteys tai tila, jossa ne ovat yhteydessä toisiinsa.

Ý nghĩa của "suhteet" trong tiếng Việt

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật, hoặc trạng thái được kết nối.

Câu ví dụ với "suhteet"

  • "Hyvät suhteet ovat tärkeitä liiketoiminnassa."

    "Các mối quan hệ tốt rất quan trọng trong kinh doanh."

  • "Hänellä on läheiset suhteet perheeseensä."

    "Anh ấy có mối quan hệ thân thiết với gia đình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suhteet"

Đồng nghĩa

välit (quan hệ, giao hảo)

Cách dùng "suhteet" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suhteet' có thể chỉ các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh, chính trị, v.v. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suhteet"

Bảng chia từ (Declension) cho suhteet:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suhde
Minulla on hyvä suhde vanhempiini.
(Tôi có một mối quan hệ tốt với cha mẹ tôi.)
Biến cách số ít suhdetta
Hänellä on vaikea löytää hyvää suhdetta.
(Cô ấy khó có thể tìm thấy một mối quan hệ tốt.)
Sở hữu cách số ít suhteen
Tämän suhteen tulevaisuus on epävarma.
(Tương lai của mối quan hệ này là không chắc chắn.)
Nguyên thể số nhiều suhteet
Hyvät suhteet ovat tärkeitä elämässä.
(Các mối quan hệ tốt rất quan trọng trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Hyvillä suhteilla on suuri merkitys uralla etenemisessä."

    "Các mối quan hệ tốt có ý nghĩa lớn trong việc thăng tiến sự nghiệp."

  • "Yrityksen menestys perustuu hyvillä suhteilla asiakkaisiin."

    "Thành công của công ty dựa trên các mối quan hệ tốt với khách hàng."

  • "Hän pärjäsi työelämässä pitkälti hyvillä suhteilla."

    "Anh ấy đã xoay sở tốt trong công việc phần lớn nhờ các mối quan hệ tốt."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hallituksen suhteiden hoito tiedotusvälineisiin on tärkeää."

    "Việc quản lý các mối quan hệ của chính phủ với giới truyền thông là rất quan trọng."

  • "Yrityksen suhteiden kehittäminen asiakkaisiin vaatii aikaa ja panostusta."

    "Việc phát triển các mối quan hệ của công ty với khách hàng đòi hỏi thời gian và sự đầu tư."

  • "Suomen ja Ruotsin suhteiden historia on pitkä ja monimutkainen."

    "Lịch sử quan hệ giữa Phần Lan và Thụy Điển rất dài và phức tạp."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hyvät suhteet ovat tärkeitä menestyksen kannalta."

    "Mối quan hệ tốt rất quan trọng cho sự thành công."

  • "Suhteet ystävien välillä voivat syventyä ajan myötä."

    "Mối quan hệ giữa những người bạn có thể trở nên sâu sắc hơn theo thời gian."

  • "Perheen suhteet ovat monimutkaisia ja arvokkaita."

    "Mối quan hệ gia đình phức tạp và quý giá."