sukeltaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "sukeltaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hypätä tai syöksyä veteen (tai muuhun aineeseen) korkealta tai jostakin asemasta.
Ý nghĩa của "sukeltaa" trong tiếng Việt
Nhảy hoặc lao mình xuống nước (hoặc một chất khác) từ một độ cao hoặc vị trí nào đó.
Câu ví dụ với "sukeltaa"
-
"Hän sukelsi uima-altaaseen."
"Anh ấy lặn xuống hồ bơi."
-
"Linnut sukeltavat saaliin perään."
"Những con chim lao mình xuống để bắt con mồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sukeltaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sukeltaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sukeltaa' có nghĩa là lặn xuống nước hoặc một chất lỏng khác. Nó thường được sử dụng khi có một động tác nhảy hoặc lao mình xuống. Cần phân biệt với 'uida' (bơi) là hành động di chuyển trong nước.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sukeltaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sukeltaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sukellan |
Minä sukellan meressä.
(Tôi lặn ở biển.)
|
| sinä (bạn) | sukellat |
Sinä sukellat hyvin.
(Bạn lặn giỏi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sukeltaa |
Hän sukeltaa syvälle.
(Anh ấy/Cô ấy lặn sâu.)
|
| me (chúng tôi) | sukellamme |
Me sukellamme yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau lặn.)
|
| te (các bạn) | sukellatte |
Te sukellatte koralliriutalla.
(Các bạn lặn ở rạn san hô.)
|
| he (họ) | sukeltavat |
He sukeltavat etsimässä aarteita.
(Họ lặn để tìm kiếm kho báu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tässä uima-altaassa sukellellaan usein."
"Ở hồ bơi này, người ta thường lặn."
-
"Syvään päähän ei sukellella, jos ei osaa uida."
"Không ai lặn xuống chỗ nước sâu nếu không biết bơi."
-
"Kilpailuissa sukellellaan näyttävämpiä hyppyjä kuin harjoituksissa."
"Trong các cuộc thi, người ta lặn với những cú nhảy ngoạn mục hơn so với khi tập luyện."