(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sukupuuttoon kuollut
C2
adjektiivi C2 Cổ sinh vật học, Sinh học tiến hóa

sukupuuttoon kuollut

/ˈsukuˌpuːtːoːn ˈkuolːut/
đã tuyệt chủng từ lâu
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sukupuuttoon kuollut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laji, joka on kuollut sukupuuttoon hyvin kauan sitten.

Ý nghĩa của "sukupuuttoon kuollut" trong tiếng Việt

Đã tuyệt chủng từ rất lâu.

Câu ví dụ với "sukupuuttoon kuollut"

  • "Dinosaurukset ovat sukupuuttoon kuolleet."

    "Khủng long đã tuyệt chủng từ lâu."

  • "Monet eläinlajit ovat vaarassa kuolla sukupuuttoon, ja jotkut ovat jo sukupuuttoon kuolleet."

    "Nhiều loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng, và một số đã tuyệt chủng từ lâu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sukupuuttoon kuollut"

Đồng nghĩa

jo kauan sitten kuollut sukupuuttoon (tuyệt chủng từ rất lâu)

Cách dùng "sukupuuttoon kuollut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tuyệt chủng đã diễn ra từ rất lâu, không còn khả năng tìm thấy loài đó nữa. Lưu ý sự khác biệt với 'kuollut sukupuuttoon' (đã tuyệt chủng), cụm từ này mạnh hơn về mặt thời gian.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sukupuuttoon kuollut"