sulavuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "sulavuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky tulla helposti toimeen ihmisten kanssa ja käyttäytyä kohteliaasti.
Ý nghĩa của "sulavuus" trong tiếng Việt
Sự hòa nhã, lịch thiệp, duyên dáng trong cách cư xử; sự nhã nhặn và quyến rũ.
Câu ví dụ với "sulavuus"
-
"Hänen sulavuutensa teki hänestä suositun kaikkien keskuudessa."
"Sự hòa nhã của cô ấy khiến cô ấy được mọi người yêu mến."
-
"Sulavuus on tärkeä ominaisuus diplomaatille."
"Sự hòa nhã là một phẩm chất quan trọng đối với một nhà ngoại giao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sulavuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sulavuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sulavuus' thể hiện sự dễ gần, hòa đồng và lịch thiệp trong giao tiếp. Nó nhấn mạnh đến khả năng tạo thiện cảm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với người khác. Lưu ý, 'sulavuus' không chỉ đơn thuần là lịch sự mà còn bao hàm cả sự duyên dáng và quyến rũ trong cách cư xử.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sulavuus"
Bảng chia từ (Declension) cho sulavuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sulavuus |
Sulavuus on tärkeä ominaisuus suklaassa.
(Độ tan chảy là một đặc tính quan trọng trong sô cô la.)
|
| Biến cách số ít | sulavuutta |
Tarvitsen lisää sulavuutta tähän seokseen.
(Tôi cần thêm độ tan chảy vào hỗn hợp này.)
|
| Sở hữu cách số ít | sulavuuden |
Suklaan sulavuuden mittaaminen on tarkkaa työtä.
(Việc đo độ tan chảy của sô cô la là một công việc chính xác.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sulavuudet |
Eri suklaat voivat osoittaa erilaisia sulavuuksia.
(Các loại sô cô la khác nhau có thể thể hiện các độ tan chảy khác nhau.)
|