suljettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "suljettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka ovet tai aukot on pidetty kiinni; salassa pidettävä; yksityinen tai salainen.
Ý nghĩa của "suljettu" trong tiếng Việt
Được giữ bí mật; mang tính riêng tư hoặc bí mật.
Câu ví dụ với "suljettu"
-
"Kokous pidettiin suljettujen ovien takana."
"Cuộc họp được tổ chức kín."
-
"Hän antoi lausunnon suljetussa istunnossa."
"Anh ấy đã đưa ra tuyên bố trong một phiên họp kín."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suljettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suljettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suljettu' thường được dùng để chỉ tính chất kín đáo, bí mật của một cuộc họp hoặc không gian. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'yksityinen' (riêng tư) và thường ám chỉ rằng thông tin được giữ kín cho một nhóm người nhất định.