(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suljettu
B2
adjektiivi B2 Kinh doanh/Chính trị/Pháp luật

suljettu

/ˈsuljetːu/
cuộc họp kín
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suljettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka ovet tai aukot on pidetty kiinni; salassa pidettävä; yksityinen tai salainen.

Ý nghĩa của "suljettu" trong tiếng Việt

Được giữ bí mật; mang tính riêng tư hoặc bí mật.

Câu ví dụ với "suljettu"

  • "Kokous pidettiin suljettujen ovien takana."

    "Cuộc họp được tổ chức kín."

  • "Hän antoi lausunnon suljetussa istunnossa."

    "Anh ấy đã đưa ra tuyên bố trong một phiên họp kín."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suljettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suljettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suljettu' thường được dùng để chỉ tính chất kín đáo, bí mật của một cuộc họp hoặc không gian. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'yksityinen' (riêng tư) và thường ám chỉ rằng thông tin được giữ kín cho một nhóm người nhất định.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suljettu"