sulkeutunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "sulkeutunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka ei halua olla tekemisissä muiden ihmisten kanssa tai kertoa heille asioistaan.
Ý nghĩa của "sulkeutunut" trong tiếng Việt
Không muốn giao tiếp với người khác; khép kín, thu mình.
Câu ví dụ với "sulkeutunut"
-
"Hän on hyvin sulkeutunut ihminen, eikä hän puhu tunteistaan kenellekään."
"Anh ấy là một người rất khép kín và không nói về cảm xúc của mình với ai cả."
-
"Pitkän sairausloman jälkeen hänestä tuli sulkeutuneempi."
"Sau một thời gian dài nghỉ bệnh, anh ấy trở nên khép kín hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sulkeutunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sulkeutunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sulkeutunut' thường được dùng để miêu tả người có xu hướng sống nội tâm, ít giao tiếp và chia sẻ với người khác. Cần phân biệt với 'introvertti' (hướng nội), 'sulkeutunut' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự khép kín, có thể do mặc cảm hoặc sợ hãi.