(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suloinen
A2
adjective A2 General Vocabulary

suloinen

/'suloinen/
đáng yêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suloinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

viehättävä, ihastuttava, herttainen

Ý nghĩa của "suloinen" trong tiếng Việt

Đáng yêu, xinh xắn, dễ thương; rất dễ chịu, tuyệt vời.

Câu ví dụ với "suloinen"

  • "Hän on suloinen lapsi."

    "Cô bé là một đứa trẻ đáng yêu."

  • "Tämä pieni koira on niin suloinen."

    "Chú chó nhỏ này thật đáng yêu."

Cách dùng "suloinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suloinen' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp dễ thương, đáng yêu của người hoặc vật. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng và tinh tế hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suloinen"