summa
Định nghĩa & Giải nghĩa "summa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lukujen tai muiden suureiden yhteenlaskun tulos.
Ý nghĩa của "summa" trong tiếng Việt
Quá trình cộng các thứ lại với nhau; kết quả của việc cộng các thứ lại với nhau.
Câu ví dụ với "summa"
-
"Mikä on näiden lukujen summa?"
"Tổng của những con số này là bao nhiêu?"
-
"Summa summarum, projekti oli menestys."
"Tổng kết lại, dự án đã thành công."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "summa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "summa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'summa' thường được dùng để chỉ kết quả của phép cộng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ 'tổng' trong các ngữ cảnh khác như 'kokonaisuus' (tổng thể).
Bảng chia từ (Taivutus) của "summa"
Bảng chia từ (Declension) cho summa:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | summa |
Tämä on suuri summa rahaa.
(Đây là một khoản tiền lớn.)
|
| Biến cách số ít | summaa |
Tarvitsen summaa maksaakseni laskun.
(Tôi cần một khoản tiền để thanh toán hóa đơn.)
|
| Sở hữu cách số ít | summan |
Summan suuruus yllätti minut.
(Độ lớn của số tiền đã làm tôi ngạc nhiên.)
|
| Nguyên thể số nhiều | summat |
Laskin kaikki summat yhteen.
(Tôi đã cộng tất cả các số tiền lại với nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tässä summassa on virhe."
"Có một lỗi trong tổng này."
-
"Olen tyytyväinen siihen summaan."
"Tôi hài lòng với tổng đó."
-
"Pohdimme summassa, miten voisimme säästää rahaa."
"Chúng tôi đang suy nghĩ về tổng, làm thế nào chúng ta có thể tiết kiệm tiền."