(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sunnuntai
A1
substantiivi A1 Thời gian, Lịch

sunnuntai

/ˈsunːˌnɑi̯tɑi̯/
Ngày chủ nhật
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sunnuntai"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Viikonpäivä, joka on lauantain ja maanantain välissä.

Ý nghĩa của "sunnuntai" trong tiếng Việt

Chủ nhật; ngày trong tuần trước thứ hai và sau thứ bảy, được những người theo đạo Cơ đốc tuân thủ như một ngày thờ phượng; ngày đầu tiên của tuần.

Câu ví dụ với "sunnuntai"

  • "Vietämme sunnuntaita perheen kanssa."

    "Chúng tôi dành ngày chủ nhật với gia đình."

  • "Sunnuntaina menen usein kirkkoon."

    "Vào chủ nhật, tôi thường đi nhà thờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sunnuntai"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "sunnuntai" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sunnuntai là ngày nghỉ cuối tuần ở Phần Lan. Các hoạt động thường bao gồm thời gian dành cho gia đình, thư giãn và có thể đi nhà thờ. Tương tự như 'chủ nhật' ở Việt Nam.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sunnuntai"

Bảng chia từ (Declension) cho sunnuntai:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sunnuntai
Tänään on sunnuntai.
(Hôm nay là chủ nhật.)
Biến cách số ít sunnuntaita
Odotan sunnuntaita.
(Tôi đang mong chờ ngày chủ nhật.)
Sở hữu cách số ít sunnuntain
Sunnuntain sää on yleensä hyvä.
(Thời tiết của ngày chủ nhật thường tốt.)
Nguyên thể số nhiều sunnuntait
Vietän sunnuntait usein kotona.
(Tôi thường dành những ngày chủ nhật ở nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän haluaa tulla sunnuntaiksi."

    "Cô ấy muốn đến vào ngày chủ nhật (để trở thành ngày chủ nhật)."

  • "Minun pitäisi saada työ valmiiksi sunnuntaiksi."

    "Tôi nên hoàn thành công việc vào ngày chủ nhật (trước khi trở thành chủ nhật)."

  • "Toivon, että sää muuttuu sunnuntaiksi aurinkoiseksi."

    "Tôi hy vọng thời tiết sẽ trở nên nắng vào ngày chủ nhật (thời tiết thay đổi thành chủ nhật nắng)."