(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suoda
B2
verbi B2 Tôn giáo, Văn học (cổ điển)

suoda

/ˈsuo̯dɑ/
ban cho
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suoda"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Myöntää tai antaa jotakin vastikkeetta, usein ylempää alemmalle.

Ý nghĩa của "suoda" trong tiếng Việt

Ban cho, đoái thương ban cho (cái gì đó) cho ai đó một cách ân cần hoặc hạ mình.

Câu ví dụ với "suoda"

  • "Kohtalo suokoon meille onnea."

    "Cầu mong số phận ban cho chúng ta hạnh phúc."

  • "Kuningas suopi alamaisilleen armoa."

    "Nhà vua ban ân xá cho thần dân của mình."

Cách dùng "suoda" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'suoda' sisältää ajatuksen anteliaisuudesta ja usein hierarkkisesta suhteesta, jossa antaja on ylemmässä asemassa kuin vastaanottaja. Huomaa, että 'suoda' on muodollisempi kuin arkipäiväisempi 'antaa'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suoda"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: suoda

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) suon
Minä suon sinulle anteeksi.
(Tôi tha thứ cho bạn.)
sinä (bạn) suot
Sinä suot minulle apua.
(Bạn cho tôi sự giúp đỡ.)
hän (anh/cô ấy) suo
Hän suo meille mahdollisuuden.
(Anh ấy/Cô ấy cho chúng tôi cơ hội.)
me (chúng tôi) suomme
Me suomme heille tukea.
(Chúng tôi hỗ trợ họ.)
te (các bạn) suotte
Te suotte meille neuvoja.
(Các bạn cho chúng tôi lời khuyên.)
he (họ) suovat
He suovat meille anteeksi.
(Họ tha thứ cho chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Hän oli jo suonut minulle luvan osallistua kilpailuun, joten olin hyvin innoissani."

    "Anh ấy đã cho phép tôi tham gia cuộc thi rồi, vì vậy tôi rất hào hứng."

  • "Hallitus oli suonut yritykselle verovapautuksen, ennen kuin skandaali paljastui."

    "Chính phủ đã miễn thuế cho công ty trước khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "Isäni oli suonut minulle uuden polkupyörän, vaikka olin rikkonut vanhan."

    "Bố tôi đã cho tôi một chiếc xe đạp mới, mặc dù tôi đã làm hỏng chiếc cũ."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hallitus suostui suomaan lisärahoitusta koulutukselle."

    "Chính phủ đã đồng ý cấp thêm kinh phí cho giáo dục."

  • "En usko, että he suovat meille armoa."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ ban cho chúng ta sự thương xót."

  • "Isäni suopi minulle luvan mennä elokuviin."

    "Bố tôi cho phép tôi đi xem phim."