(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suojaava
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

suojaava

/'suo̯jɑɑʋɑ/
mang tính bảo vệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suojaava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin suojaava, suojeleva.

Ý nghĩa của "suojaava" trong tiếng Việt

Mang tính bảo vệ; có ý định bảo vệ; hành động để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ với "suojaava"

  • "Aurinkovoide on suojaava kerros iholle."

    "Kem chống nắng là một lớp bảo vệ cho da."

  • "Kypärä on suojaava varuste moottoripyöräilijöille."

    "Mũ bảo hiểm là một thiết bị bảo vệ cho người đi xe máy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suojaava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suojaava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'suojaava' kuvaa ominaisuutta tai kykyä suojella. Se on yleinen adjektiivi, jota käytetään monissa eri yhteyksissä. Vastaava verbi on 'suojella'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suojaava"