(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suojattu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

suojattu

/ˈsuojɑttu/
được che chắn bởi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suojattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin suojaama, peitetty tai varjeltu.

Ý nghĩa của "suojattu" trong tiếng Việt

Được che chắn, bảo vệ bởi một thứ gì đó để ngăn chặn tác hại hoặc thiệt hại.

Câu ví dụ với "suojattu"

  • "Hän oli suojattu auringolta leveälierisellä hatulla."

    "Cô ấy được che chắn khỏi ánh nắng mặt trời bằng một chiếc mũ rộng vành."

  • "Talviunta nukkuva eläin on suojattu kylmältä lumikerroksen alla."

    "Động vật ngủ đông được che chắn khỏi cái lạnh dưới lớp tuyết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suojattu"

Đồng nghĩa

varjeltu (được bảo vệ)

Cách dùng "suojattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suojattu' thường được dùng để chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi tác động bên ngoài. Cần phân biệt với các từ như 'turvattu' (được đảm bảo) hay 'varmennettu' (được xác minh).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suojattu"