suojattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "suojattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin suojaama, peitetty tai varjeltu.
Ý nghĩa của "suojattu" trong tiếng Việt
Được che chắn, bảo vệ bởi một thứ gì đó để ngăn chặn tác hại hoặc thiệt hại.
Câu ví dụ với "suojattu"
-
"Hän oli suojattu auringolta leveälierisellä hatulla."
"Cô ấy được che chắn khỏi ánh nắng mặt trời bằng một chiếc mũ rộng vành."
-
"Talviunta nukkuva eläin on suojattu kylmältä lumikerroksen alla."
"Động vật ngủ đông được che chắn khỏi cái lạnh dưới lớp tuyết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suojattu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suojattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suojattu' thường được dùng để chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi tác động bên ngoài. Cần phân biệt với các từ như 'turvattu' (được đảm bảo) hay 'varmennettu' (được xác minh).