suojella
Định nghĩa & Giải nghĩa "suojella"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Varjella jotakuta tai jotakin uhkaavalta vaaralta tai hyökkäykseltä.
Ý nghĩa của "suojella" trong tiếng Việt
Bảo vệ ai đó hoặc cái gì khỏi sự tấn công.
Câu ví dụ với "suojella"
-
"Hän yritti suojella lapsiaan vaaralta."
"Anh ấy đã cố gắng bảo vệ các con mình khỏi nguy hiểm."
-
"Meidän täytyy suojella ympäristöä saasteilta."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suojella"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suojella" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ "suojella" thường được dùng để chỉ hành động bảo vệ một cách chủ động, tích cực, ngăn chặn sự tấn công hoặc nguy hiểm. Khác với "vartioida" (canh gác) thiên về việc quan sát và đề phòng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "suojella"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: suojella
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | suojelen |
Minä suojelen luontoa.
(Tôi bảo vệ thiên nhiên.)
|
| sinä (bạn) | suojelet |
Sinä suojelet lapsia.
(Bạn bảo vệ trẻ em.)
|
| hän (anh/cô ấy) | suojelee |
Hän suojelee itseään.
(Anh ấy/Cô ấy bảo vệ bản thân.)
|
| me (chúng tôi) | suojelemme |
Me suojelemme eläimiä.
(Chúng tôi bảo vệ động vật.)
|
| te (các bạn) | suojelette |
Te suojelette ympäristöä.
(Các bạn bảo vệ môi trường.)
|
| he (họ) | suojelevat |
He suojelevat perhettään.
(Họ bảo vệ gia đình của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Metsää suojeltiin hakkuilta."
"Khu rừng đã được bảo vệ khỏi việc khai thác gỗ."
-
"Kaupunki suojeltiin pommituksilta."
"Thành phố đã được bảo vệ khỏi các cuộc ném bom."
-
"Lapsia suojeltiin pahoilta vaikutuksilta."
"Những đứa trẻ đã được bảo vệ khỏi những ảnh hưởng xấu."