suojelu
Định nghĩa & Giải nghĩa "suojelu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toimenpide tai tila, jossa jotakin tai jotakuta suojellaan vahingoittumiselta tai tuhoutumiselta.
Ý nghĩa của "suojelu" trong tiếng Việt
Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.
Câu ví dụ với "suojelu"
-
"Luonnonsuojelu on tärkeää ympäristön kannalta."
"Bảo vệ thiên nhiên rất quan trọng đối với môi trường."
-
"Hän tarvitsi suojelua ulkopuolisilta uhkilta."
"Anh ấy cần được bảo vệ khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suojelu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suojelu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "suojelu" viittaa laajempaan suojatoimeen, kun taas "turva" korostaa enemmän turvallisuuden tunnetta. Huomaa myös sanan johdannaiset, kuten "suojella" (verbi, suojelu-verbin perusmuoto).
Bảng chia từ (Taivutus) của "suojelu"
Bảng chia từ (Declension) cho suojelu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | suojelu |
Luonnon suojelu on tärkeää.
(Bảo vệ thiên nhiên là rất quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | suojelua |
Tarvitsemme lisää suojelua uhanalaisille lajeille.
(Chúng ta cần thêm sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
|
| Sở hữu cách số ít | suojelun |
Suojelun tavoitteena on säilyttää luonnon monimuotoisuus.
(Mục tiêu của việc bảo vệ là duy trì sự đa dạng sinh học.)
|
| Nguyên thể số nhiều | suojelut |
Nämä suojelut ovat välttämättömiä ympäristölle.
(Những biện pháp bảo vệ này là cần thiết cho môi trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallitus panostaa luonnon suojeluun."
"Chính phủ đầu tư vào việc bảo vệ thiên nhiên."
-
"Siirrymme yhä enemmän eläinten suojeluun."
"Chúng ta ngày càng chuyển sang việc bảo vệ động vật."
-
"Kaupunki sijoittaa rahaa lasten suojeluun."
"Thành phố đầu tư tiền vào việc bảo vệ trẻ em."