(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suojelu
B1
substantiivi B1 Pháp luật, An ninh, Bảo hiểm

suojelu

/ˈsuo̯jelu/
sự bảo vệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suojelu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimenpide tai tila, jossa jotakin tai jotakuta suojellaan vahingoittumiselta tai tuhoutumiselta.

Ý nghĩa của "suojelu" trong tiếng Việt

Hành động bảo vệ, hoặc trạng thái được bảo vệ.

Câu ví dụ với "suojelu"

  • "Luonnonsuojelu on tärkeää ympäristön kannalta."

    "Bảo vệ thiên nhiên rất quan trọng đối với môi trường."

  • "Hän tarvitsi suojelua ulkopuolisilta uhkilta."

    "Anh ấy cần được bảo vệ khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suojelu"

Đồng nghĩa

turvaaminen (sự đảm bảo an toàn)

Trái nghĩa

vaarantaminen (sự gây nguy hiểm)

Cách dùng "suojelu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "suojelu" viittaa laajempaan suojatoimeen, kun taas "turva" korostaa enemmän turvallisuuden tunnetta. Huomaa myös sanan johdannaiset, kuten "suojella" (verbi, suojelu-verbin perusmuoto).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suojelu"

Bảng chia từ (Declension) cho suojelu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suojelu
Luonnon suojelu on tärkeää.
(Bảo vệ thiên nhiên là rất quan trọng.)
Biến cách số ít suojelua
Tarvitsemme lisää suojelua uhanalaisille lajeille.
(Chúng ta cần thêm sự bảo vệ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Sở hữu cách số ít suojelun
Suojelun tavoitteena on säilyttää luonnon monimuotoisuus.
(Mục tiêu của việc bảo vệ là duy trì sự đa dạng sinh học.)
Nguyên thể số nhiều suojelut
Nämä suojelut ovat välttämättömiä ympäristölle.
(Những biện pháp bảo vệ này là cần thiết cho môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hallitus panostaa luonnon suojeluun."

    "Chính phủ đầu tư vào việc bảo vệ thiên nhiên."

  • "Siirrymme yhä enemmän eläinten suojeluun."

    "Chúng ta ngày càng chuyển sang việc bảo vệ động vật."

  • "Kaupunki sijoittaa rahaa lasten suojeluun."

    "Thành phố đầu tư tiền vào việc bảo vệ trẻ em."