suolainen
/ˈsuo̯lɑi̯nen/
mặn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "suolainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suolan makuinen, suolaa sisältävä tai sillä maustettu.
Ý nghĩa của "suolainen" trong tiếng Việt
Chứa hoặc được nêm với muối.
Câu ví dụ với "suolainen"
-
"Tämä keitto on liian suolaista."
"Món súp này quá mặn."
-
"Suolainen vesi auttaa kurkkukipuun."
"Nước muối giúp giảm đau họng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suolainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suolainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "suolainen" thường được dùng để mô tả hương vị của thức ăn hoặc nước có chứa muối. Cần phân biệt với các từ chỉ độ mặn của nước biển (ví dụ: merivesi on suolaista).