(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suora
B1
adjektiivi B1 Chung

suora

/ˈsuo̯rɑ/
tuyên bố thẳng thắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suora"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Avoin, rehellinen ja suora puhe- tai toimintatapa.

Ý nghĩa của "suora" trong tiếng Việt

Thẳng thắn, rõ ràng; không phức tạp hoặc lảng tránh.

Câu ví dụ với "suora"

  • "Hän antoi suoran vastauksen."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn."

  • "Ole suora ja kerro, mitä ajattelet."

    "Hãy thẳng thắn và nói những gì bạn nghĩ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suora"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suora" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suora' có nghĩa là thẳng, trực tiếp, không vòng vo. Nó có thể dùng để chỉ tính cách con người, cách diễn đạt hoặc đường đi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suora"