(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suoraan
A2
adverbi A2 Toán học, Vật lý, Địa lý, Tổng quát

suoraan

/'suɔrɑːn/
theo đường thẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suoraan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilman mutkia tai poikkeamia; lyhintä reittiä pitkin.

Ý nghĩa của "suoraan" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc mở rộng trực tiếp từ một điểm này đến điểm khác, không cong hoặc lệch hướng.

Câu ví dụ với "suoraan"

  • "Mene suoraan eteenpäin."

    "Hãy đi thẳng về phía trước."

  • "Vastasin kysymykseen suoraan."

    "Tôi trả lời câu hỏi một cách trực tiếp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suoraan"

Đồng nghĩa

viivasuoraan (theo đường thẳng tắp) ohitse (trực tiếp)

Trái nghĩa

epäsuorasti (gián tiếp) mutkan kautta (vòng vo)

Cách dùng "suoraan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suoraan' có nghĩa là 'theo đường thẳng' hoặc 'trực tiếp'. Nó thường được dùng để chỉ hướng đi hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách không vòng vo. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'heti' (ngay lập tức) hoặc 'välittömästi' (lập tức).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suoraan"