(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suoristaa
B1
verbi B1 Tổng quát

suoristaa

/ˈsuo̯ristɑː/
làm thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suoristaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä suoraksi, muuttaa suoraksi tai oikaista.

Ý nghĩa của "suoristaa" trong tiếng Việt

làm thẳng, trở nên thẳng

Câu ví dụ với "suoristaa"

  • "Hän suoristi takkinsa."

    "Anh ấy làm thẳng áo khoác của mình."

  • "Tie suoristettiin uuden rakennuksen myötä."

    "Con đường đã được làm thẳng nhờ tòa nhà mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suoristaa"

Đồng nghĩa

oikaista (làm thẳng, sửa, hiệu chỉnh)

Cách dùng "suoristaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suoristaa' có nghĩa là làm cho cái gì đó thẳng ra, hoặc tự nó trở nên thẳng. Lưu ý sự khác biệt với 'oikaista' (sửa, hiệu chỉnh).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suoristaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: suoristaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) suoristan
Minä suoristan hiukseni joka aamu.
(Tôi duỗi tóc mỗi sáng.)
sinä (bạn) suoristat
Sinä suoristat selkäsi.
(Bạn thẳng lưng lên đi.)
hän (anh/cô ấy) suoristaa
Hän suoristaa paperin.
(Anh ấy/Cô ấy làm thẳng tờ giấy.)
me (chúng tôi) suoristamme
Me suoristamme tietä.
(Chúng tôi đang làm thẳng con đường.)
te (các bạn) suoristatte
Te suoristatte rivit.
(Các bạn thẳng hàng đi.)
he (họ) suoristavat
He suoristavat mutkat.
(Họ đang làm thẳng những khúc cua.)