(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suoritettu
B1
verbi (partisiipin perfekti ja imperfekti) B1 Tổng quát

suoritettu

/'suɔritetːu/
đã thực hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suoritettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'suorittaa' perfekti ja imperfekti.

Ý nghĩa của "suoritettu" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.

Câu ví dụ với "suoritettu"

  • "Tehtävä on jo suoritettu."

    "Nhiệm vụ đã được thực hiện."

  • "Hän on suorittanut tutkinnon."

    "Anh ấy đã hoàn thành bằng cấp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suoritettu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "suoritettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suoritettu' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'suorittaa' (thực hiện, hoàn thành). Cần chú ý sự khác biệt giữa các thì và cách sử dụng của động từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suoritettu"