suoritus
Định nghĩa & Giải nghĩa "suoritus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tehtävän, työn tai prosessin loppuun saattaminen tai toteuttaminen.
Ý nghĩa của "suoritus" trong tiếng Việt
Hành động đưa một việc gì đó đến hồi kết hoặc hoàn thành.
Câu ví dụ với "suoritus"
-
"Projektin suoritus kesti odotettua kauemmin."
"Việc hoàn thành dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến."
-
"Opiskelijoiden suoritus tentissä oli erinomainen."
"Sự hoàn thành của các sinh viên trong bài kiểm tra rất xuất sắc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suoritus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suoritus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suoritus' thường được dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, một công việc hoặc một quá trình nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác chỉ sự hoàn thành chung chung hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "suoritus"
Bảng chia từ (Declension) cho suoritus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | suoritus |
Hän teki hyvän suorituksen.
(Anh ấy đã có một màn trình diễn tốt.)
|
| Biến cách số ít | suoritusta |
Tarvitsen lisää suoritusta tässä tehtävässä.
(Tôi cần thêm hiệu suất trong nhiệm vụ này.)
|
| Sở hữu cách số ít | suorituksen |
Suorituksen arviointi on tärkeää.
(Việc đánh giá hiệu suất là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | suoritukset |
Joukkueen suoritukset olivat erinomaisia.
(Các màn trình diễn của đội rất xuất sắc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Matka ei onnistunut suorituksetta."
"Chuyến đi không thành công nếu không có sự hoàn thành."
-
"Hän ei päässyt tentistä läpi suorituksetta."
"Anh ấy không thể vượt qua kỳ thi mà không có sự thực hiện (bài thi)."
-
"Elämässä ei voi saavuttaa mitään merkittävää suorituksetta."
"Trong cuộc sống, bạn không thể đạt được bất cứ điều gì quan trọng nếu không có sự nỗ lực (thực hiện)."
-
"Tavoitteenani on kehittyä hyväksi juoksijaksi jokaisen suoritukseni myötä."
"Mục tiêu của tôi là phát triển thành một vận động viên chạy giỏi hơn với mỗi lần thực hiện của mình."
-
"Hänen piti muuttaa huono suorituksensa hyväksi suoritukseksi."
"Anh ấy phải biến màn trình diễn tồi tệ của mình thành một màn trình diễn tốt."
-
"Valmentaja halusi tehdä jokaisesta treenistä tärkeän askeleen paremmaksi suoritukseksi."
"Huấn luyện viên muốn biến mỗi buổi tập thành một bước quan trọng để có một màn trình diễn tốt hơn."