(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suoritus
B1
substantiivi B1 Tổng quát

suoritus

/ˈsuo̯ritus/
sự hoàn thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suoritus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tehtävän, työn tai prosessin loppuun saattaminen tai toteuttaminen.

Ý nghĩa của "suoritus" trong tiếng Việt

Hành động đưa một việc gì đó đến hồi kết hoặc hoàn thành.

Câu ví dụ với "suoritus"

  • "Projektin suoritus kesti odotettua kauemmin."

    "Việc hoàn thành dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

  • "Opiskelijoiden suoritus tentissä oli erinomainen."

    "Sự hoàn thành của các sinh viên trong bài kiểm tra rất xuất sắc."

Cách dùng "suoritus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suoritus' thường được dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, một công việc hoặc một quá trình nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác chỉ sự hoàn thành chung chung hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suoritus"

Bảng chia từ (Declension) cho suoritus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suoritus
Hän teki hyvän suorituksen.
(Anh ấy đã có một màn trình diễn tốt.)
Biến cách số ít suoritusta
Tarvitsen lisää suoritusta tässä tehtävässä.
(Tôi cần thêm hiệu suất trong nhiệm vụ này.)
Sở hữu cách số ít suorituksen
Suorituksen arviointi on tärkeää.
(Việc đánh giá hiệu suất là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều suoritukset
Joukkueen suoritukset olivat erinomaisia.
(Các màn trình diễn của đội rất xuất sắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Matka ei onnistunut suorituksetta."

    "Chuyến đi không thành công nếu không có sự hoàn thành."

  • "Hän ei päässyt tentistä läpi suorituksetta."

    "Anh ấy không thể vượt qua kỳ thi mà không có sự thực hiện (bài thi)."

  • "Elämässä ei voi saavuttaa mitään merkittävää suorituksetta."

    "Trong cuộc sống, bạn không thể đạt được bất cứ điều gì quan trọng nếu không có sự nỗ lực (thực hiện)."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Tavoitteenani on kehittyä hyväksi juoksijaksi jokaisen suoritukseni myötä."

    "Mục tiêu của tôi là phát triển thành một vận động viên chạy giỏi hơn với mỗi lần thực hiện của mình."

  • "Hänen piti muuttaa huono suorituksensa hyväksi suoritukseksi."

    "Anh ấy phải biến màn trình diễn tồi tệ của mình thành một màn trình diễn tốt."

  • "Valmentaja halusi tehdä jokaisesta treenistä tärkeän askeleen paremmaksi suoritukseksi."

    "Huấn luyện viên muốn biến mỗi buổi tập thành một bước quan trọng để có một màn trình diễn tốt hơn."