(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suoruus
B1
substantiivi B1 Hình học, Vật lý, (Nghĩa bóng) Đạo đức, Tính cách

suoruus

/'suɔruːs/
độ thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suoruus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla suora; ei käyriä tai mutkia.

Ý nghĩa của "suoruus" trong tiếng Việt

Tính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.

Câu ví dụ với "suoruus"

  • "Tien suoruus helpottaa ajamista."

    "Độ thẳng của con đường giúp việc lái xe dễ dàng hơn."

  • "Hänen suoruutensa ihmisenä on sekä ihailtavaa että pelottavaa."

    "Tính thẳng thắn của anh ấy vừa đáng ngưỡng mộ vừa đáng sợ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suoruus"

Đồng nghĩa

viivattomuus (Tính không có đường cong) oikeellisuus (Tính đúng đắn (trong một số ngữ cảnh))

Trái nghĩa

Cách dùng "suoruus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suoruus' chỉ tính chất thẳng, không có đường cong. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (ví dụ, sự thẳng thắn trong lời nói). Lưu ý sự khác biệt với 'linjakkuus' (tính thẳng hàng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suoruus"

Bảng chia từ (Declension) cho suoruus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suoruus
Hänen suoruus yllätti minut.
(Sự thẳng thắn của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.)
Biến cách số ít suoruutta
En kestä hänen suoruuttaan.
(Tôi không chịu được sự thẳng thắn của anh ấy.)
Sở hữu cách số ít suoruuden
Suoruuden puute ärsyttää minua.
(Sự thiếu thẳng thắn làm tôi khó chịu.)
Nguyên thể số nhiều suoruudet
Hänen suoruudet ovat joskus loukkaavia.
(Những sự thẳng thắn của anh ấy đôi khi gây tổn thương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän vastasi minulle suoruuksin."

    "Anh ấy trả lời tôi một cách thẳng thắn."

  • "Suoruuksin sanottuna, en pidä siitä."

    "Nói một cách thẳng thắn, tôi không thích nó."

  • "Tehtävä onnistui suoruuksin."

    "Nhiệm vụ đã thành công một cách trực tiếp."