suoruus
Định nghĩa & Giải nghĩa "suoruus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla suora; ei käyriä tai mutkia.
Ý nghĩa của "suoruus" trong tiếng Việt
Tính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.
Câu ví dụ với "suoruus"
-
"Tien suoruus helpottaa ajamista."
"Độ thẳng của con đường giúp việc lái xe dễ dàng hơn."
-
"Hänen suoruutensa ihmisenä on sekä ihailtavaa että pelottavaa."
"Tính thẳng thắn của anh ấy vừa đáng ngưỡng mộ vừa đáng sợ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suoruus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suoruus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suoruus' chỉ tính chất thẳng, không có đường cong. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (ví dụ, sự thẳng thắn trong lời nói). Lưu ý sự khác biệt với 'linjakkuus' (tính thẳng hàng).
Bảng chia từ (Taivutus) của "suoruus"
Bảng chia từ (Declension) cho suoruus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | suoruus |
Hänen suoruus yllätti minut.
(Sự thẳng thắn của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.)
|
| Biến cách số ít | suoruutta |
En kestä hänen suoruuttaan.
(Tôi không chịu được sự thẳng thắn của anh ấy.)
|
| Sở hữu cách số ít | suoruuden |
Suoruuden puute ärsyttää minua.
(Sự thiếu thẳng thắn làm tôi khó chịu.)
|
| Nguyên thể số nhiều | suoruudet |
Hänen suoruudet ovat joskus loukkaavia.
(Những sự thẳng thắn của anh ấy đôi khi gây tổn thương.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän vastasi minulle suoruuksin."
"Anh ấy trả lời tôi một cách thẳng thắn."
-
"Suoruuksin sanottuna, en pidä siitä."
"Nói một cách thẳng thắn, tôi không thích nó."
-
"Tehtävä onnistui suoruuksin."
"Nhiệm vụ đã thành công một cách trực tiếp."