(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suosio
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

suosio

/ˈsuo̯sio/
ân huệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suosio"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun tai jonkin myönteinen vastaanotto tai kannatus.

Ý nghĩa của "suosio" trong tiếng Việt

Sự yêu thích, ủng hộ, hoặc thiện cảm.

Câu ví dụ với "suosio"

  • "Hän on suuri suosio yleisön keskuudessa."

    "Anh ấy rất được công chúng yêu thích."

  • "Hallituksen uusi politiikka ei saavuttanut kansan suosiota."

    "Chính sách mới của chính phủ không nhận được sự ủng hộ của người dân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suosio"

Đồng nghĩa

kannatus (sự ủng hộ) myötämielisyys (thiện cảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "suosio" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suosio' thường được sử dụng để chỉ sự yêu thích, ủng hộ nói chung. Nó khác với 'armo' (lòng thương xót) hoặc 'hyväntahtoisuus' (thiện ý) ở chỗ nhấn mạnh vào sự chấp nhận và ủng hộ từ người khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suosio"

Bảng chia từ (Declension) cho suosio:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suosio
Hänen elokuvansa saavutti suurta suosiota.
(Bộ phim của anh ấy đã đạt được thành công lớn.)
Biến cách số ít suosiota
Hän nauttii suurta suosiota yleisön keskuudessa.
(Anh ấy nhận được rất nhiều sự yêu mến từ khán giả.)
Sở hữu cách số ít suosion
Suosion huipulla on vaikea pysyä.
(Rất khó để duy trì ở đỉnh cao của sự nổi tiếng.)
Nguyên thể số nhiều suosiot
Bändin suosiot ovat kasvaneet viime vuosina.
(Sự nổi tiếng của ban nhạc đã tăng lên trong những năm gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän nauttii suurta suosiolta oppilaiden keskuudessa, mutta rehtorilta suosiolta hän ei voi valittaa."

    "Anh ấy nhận được sự yêu mến lớn từ các học sinh, nhưng về sự yêu mến từ hiệu trưởng thì anh ấy không thể phàn nàn."

  • "Uusi tuote sai aluksi suosiolta hyvän vastaanoton, mutta ajan myötä suosiolta laski."

    "Sản phẩm mới ban đầu nhận được sự đón nhận tốt về mặt sự yêu mến, nhưng theo thời gian, sự yêu mến đã giảm."

  • "Hallitus on menettänyt suosiolta kansan keskuudessa päätöstensä vuoksi, mutta yrityksiltä suosiolta se nauttii edelleen."

    "Chính phủ đã mất đi sự yêu mến từ người dân vì các quyết định của mình, nhưng từ các công ty, nó vẫn tiếp tục nhận được sự yêu mến."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hän menetti suosion."

    "Anh ấy đã mất sự ủng hộ."

  • "Yhtiö tavoittelee suosion kasvattamista."

    "Công ty đang hướng tới việc tăng cường sự ủng hộ."

  • "Elokuva saavutti suurta suosion."

    "Bộ phim đã đạt được sự ủng hộ lớn."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Uuden tuotteen suosio yllätti meidät kaikki."

    "Sự ưa chuộng của sản phẩm mới đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên."

  • "Hänen suosio poliitikkona on kasvanut tasaisesti viime vuosina."

    "Sự nổi tiếng của anh ấy với tư cách là một chính trị gia đã tăng lên đều đặn trong những năm gần đây."

  • "Kirjan suosio perustuu sen koskettavaan tarinaan."

    "Sự yêu thích của cuốn sách dựa trên câu chuyện cảm động của nó."