suosittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "suosittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Josta monet pitävät, jota monet suosivat.
Ý nghĩa của "suosittu" trong tiếng Việt
Được nhiều người thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.
Câu ví dụ với "suosittu"
-
"Hän on suosittu opettaja oppilaiden keskuudessa."
"Cô ấy là một giáo viên được yêu thích trong số các học sinh."
-
"Tämä ravintola on erittäin suosittu turistien keskuudessa."
"Nhà hàng này rất phổ biến với khách du lịch."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suosittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suosittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suosittu' thường được dùng để chỉ sự ưa chuộng, yêu thích của nhiều người đối với một đối tượng, sự vật hoặc ý tưởng nào đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi.