(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suosittu
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày

suosittu

/ˈsuo̯sittu/
phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suosittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Josta monet pitävät, jota monet suosivat.

Ý nghĩa của "suosittu" trong tiếng Việt

Được nhiều người thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.

Câu ví dụ với "suosittu"

  • "Hän on suosittu opettaja oppilaiden keskuudessa."

    "Cô ấy là một giáo viên được yêu thích trong số các học sinh."

  • "Tämä ravintola on erittäin suosittu turistien keskuudessa."

    "Nhà hàng này rất phổ biến với khách du lịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suosittu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suosittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suosittu' thường được dùng để chỉ sự ưa chuộng, yêu thích của nhiều người đối với một đối tượng, sự vật hoặc ý tưởng nào đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suosittu"