(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suositus
B1
substantiivi B1 Kinh doanh, Quảng cáo, Luật

suositus

/ˈsuo̯situs/
lời chứng thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suositus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lausunto, jossa joku suosittelee jotakuta tai jotakin; kiitosilmaisu tai ihailun osoitus.

Ý nghĩa của "suositus" trong tiếng Việt

Lời chứng thực, giấy chứng nhận; sự bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự ngưỡng mộ.

Câu ví dụ với "suositus"

  • "Hän sai työpaikan suositusten avulla."

    "Anh ấy có được công việc nhờ những lời giới thiệu."

  • "Pyysin häneltä suosituksen yliopistohakemusta varten."

    "Tôi đã xin anh ấy một thư giới thiệu cho đơn xin vào đại học."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suositus"

Đồng nghĩa

puoltava lausunto (ý kiến ủng hộ)

Cách dùng "suositus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suositus' thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hơn so với một số từ khác diễn tả sự chứng thực hoặc khen ngợi. Nó có thể dùng để chỉ một lá thư giới thiệu hoặc một lời chứng thực chính thức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suositus"

Bảng chia từ (Declension) cho suositus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suositus
Sain häneltä hyvän suosituksen.
(Tôi đã nhận được một lời giới thiệu tốt từ anh ấy.)
Biến cách số ít suositusta
Tarvitsen suositusta päästäkseni kurssille.
(Tôi cần một thư giới thiệu để được nhận vào khóa học.)
Sở hữu cách số ít suosituksen
Suosituksen merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của lời giới thiệu là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều suositukset
Saimme useita suosituksia tälle työlle.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều đề xuất cho công việc này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän toimi suosituksena uudelle työntekijälle."

    "Cô ấy đóng vai trò là một lời giới thiệu cho nhân viên mới."

  • "Pidän tätä kirjaa suosituksena kaikille suomen kielen opiskelijoille."

    "Tôi coi cuốn sách này như một lời giới thiệu cho tất cả những người học tiếng Phần Lan."

  • "Hänen pitkä kokemuksensa on suosituksena itsessään."

    "Kinh nghiệm lâu năm của anh ấy tự nó là một lời giới thiệu."

Biến cách Partitive
  • "Tarvitsen sinulta suositusta."

    "Tôi cần một lời giới thiệu từ bạn."

  • "En ole saanut yhtään suositusta tähän työpaikkaan."

    "Tôi chưa nhận được bất kỳ thư giới thiệu nào cho vị trí công việc này."

  • "Hän antoi minulle vahvan suositusta."

    "Anh ấy đã cho tôi một lời giới thiệu mạnh mẽ."

Hậu tố sở hữu
  • "Sain hänen suosituksensa eilen."

    "Tôi đã nhận được thư giới thiệu của anh ấy/cô ấy hôm qua."

  • "Opettaja luki suositukseni ääneen."

    "Giáo viên đã đọc to thư giới thiệu của tôi."

  • "Hänen suosituksesi auttoi minua saamaan työpaikan."

    "Thư giới thiệu của bạn đã giúp tôi có được công việc."