(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suostunut
B1
verbi (perfekti) B1 Luật pháp, Đạo đức

suostunut

/ˈsuo̯stunut/
đã đồng ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suostunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'suostua' perfekti. Merkitsee, että joku on antanut luvan tai hyväksynyt jonkin tekemisen.

Ý nghĩa của "suostunut" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'consent': Đồng ý, cho phép; chấp thuận làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "suostunut"

  • "Hän on suostunut ehdotukseen."

    "Anh ấy đã đồng ý với đề xuất."

  • "Olen suostunut auttamaan häntä projektissa."

    "Tôi đã đồng ý giúp anh ấy trong dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suostunut"

Đồng nghĩa

myöntynyt (đồng ý, nhượng bộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "suostunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suostunut' là dạng quá khứ hoàn thành của động từ 'suostua', có nghĩa là 'đồng ý', 'chấp thuận'. Cần phân biệt với các từ như 'myöntyä' (nhượng bộ) và 'hyväksyä' (chấp nhận).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suostunut"