(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa supistus
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

supistus

/ˈsupistus/
sự co thắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supistus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lihaksen tai muun elimen tilapäinen lyheneminen ja paksuuntuminen; ahtautuminen.

Ý nghĩa của "supistus" trong tiếng Việt

Sự co thắt, sự thắt lại, sự thu hẹp lại; tình trạng bị co thắt, bị thắt lại, bị thu hẹp lại.

Câu ví dụ với "supistus"

  • "Kohdun supistukset tuntuivat voimakkaina."

    "Sự co thắt tử cung cảm thấy rất mạnh mẽ."

  • "Verisuonten supistus voi aiheuttaa päänsärkyä."

    "Sự co thắt mạch máu có thể gây ra đau đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "supistus"

Đồng nghĩa

kontraktio (sự co lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "supistus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'supistus' thường được dùng để chỉ sự co thắt của cơ bắp, mạch máu hoặc các cơ quan khác trong cơ thể. Cũng có thể dùng để chỉ sự thu hẹp, co lại của một vật thể hoặc không gian nào đó. Cần phân biệt với 'kouristus' (co giật) là sự co thắt đột ngột và không kiểm soát được.

Bảng chia từ (Taivutus) của "supistus"

Bảng chia từ (Declension) cho supistus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít supistus
Lääkäri totesi supistuksen.
(Bác sĩ đã xác nhận một cơn co thắt.)
Biến cách số ít supistusta
Tunnen supistusta vatsassani.
(Tôi cảm thấy một cơn co thắt trong bụng.)
Sở hữu cách số ít supistuksen
Supistuksen voimakkuus kasvaa.
(Cường độ của cơn co thắt đang tăng lên.)
Nguyên thể số nhiều supistukset
Synnytyksessä on usein voimakkaita supistukset.
(Trong khi sinh nở thường có những cơn co thắt mạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Kärsin usein jalkakrampista, joka johtuu lihasten supistuksesta."

    "Tôi thường bị chuột rút ở chân, điều này là do sự co rút của cơ bắp."

  • "Lääkäri tutki kohdun supistuksesta johtuvan kivun syyt."

    "Bác sĩ đã kiểm tra nguyên nhân gây đau do co thắt tử cung."

  • "Hän vapisi kylmästä ja lihasten supistuksesta."

    "Cô ấy run vì lạnh và sự co thắt của cơ bắp."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Lääkäri totesi kohdun supistuksen muuttuneen supistukseksi."

    "Bác sĩ nhận thấy cơn co thắt tử cung đã biến thành một sự co thắt."

  • "Hän toivoi lihaksen krampin menevän supistukseksi hieronnan avulla."

    "Cô ấy hy vọng cơn chuột rút cơ bắp sẽ chuyển thành sự co thắt nhờ xoa bóp."

  • "Pahimmillaan astmakohtaus voi muuttua hengenvaaralliseksi keuhkoputkien supistukseksi."

    "Trong trường hợp xấu nhất, một cơn hen suyễn có thể biến thành một sự co thắt phế quản nguy hiểm đến tính mạng."