surkea
/ˈsurkeɑ/
tệ hại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "surkea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin huono; laadultaan heikko.
Ý nghĩa của "surkea" trong tiếng Việt
Rất tệ; chất lượng kém.
Câu ví dụ với "surkea"
-
"Elokuva oli surkea."
"Bộ phim rất tệ."
-
"Sää on ollut surkea koko viikon."
"Thời tiết tệ hại cả tuần nay."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "surkea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "surkea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'surkea' thường được dùng để diễn tả chất lượng rất kém, đáng thất vọng. Nó có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ như 'huono' (xấu, tồi) vốn mang nghĩa chung chung hơn.