(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suullisesti
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học

suullisesti

/ˈsuːlːisesti/
bằng miệng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suullisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suun kautta, puheella; ei kirjallisesti.

Ý nghĩa của "suullisesti" trong tiếng Việt

Bằng lời nói, bằng miệng, chứ không phải bằng văn bản; bằng hình thức nói.

Câu ví dụ với "suullisesti"

  • "Sopimus tehtiin suullisesti."

    "Hợp đồng được thực hiện bằng miệng."

  • "Hän antoi vastauksen suullisesti."

    "Anh ấy trả lời bằng miệng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suullisesti"

Đồng nghĩa

sanallisesti (bằng lời nói)

Trái nghĩa

Cách dùng "suullisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suullisesti' diễn tả việc gì đó được thực hiện bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suullisesti"