(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suunnaton
B2
adjektiivi B2 Toán học, Khoa học máy tính, Tổng quát

suunnaton

/ˈsuːnːɑton/
vô hướng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suunnaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole selkeää suuntaa, päämäärää tai ohjausta; johdaton tai valvomaton.

Ý nghĩa của "suunnaton" trong tiếng Việt

Không có hướng đi, mục tiêu hoặc đích đến cụ thể; không được hướng dẫn hoặc giám sát.

Câu ví dụ với "suunnaton"

  • "Hän tunsi olonsa suunnatonksi elämässä."

    "Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình vô định."

  • "Suunnaton metsä teki suunnistamisesta vaikeaa."

    "Khu rừng vô hướng khiến việc định hướng trở nên khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suunnaton"

Đồng nghĩa

päämäärätön (vô mục đích)

Trái nghĩa

Cách dùng "suunnaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suunnaton' thường được dùng để chỉ những thứ không có hướng đi, mục tiêu cụ thể, hoặc thiếu sự hướng dẫn. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (ví dụ, một khu rừng không có lối đi) lẫn nghĩa bóng (ví dụ, một cuộc đời không có mục đích). Cần phân biệt với các từ như 'epämääräinen' (không xác định) và 'satunnainen' (ngẫu nhiên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suunnaton"