(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suunnitelma
A2
substantiivi A2 Chung

suunnitelma

/ˈsuːnːitelmɑ/
kế hoạch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suunnitelma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yksityiskohtainen ehdotus jonkin toteuttamiseksi tai saavuttamiseksi.

Ý nghĩa của "suunnitelma" trong tiếng Việt

Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ với "suunnitelma"

  • "Meillä on suunnitelma tulevaisuutta varten."

    "Chúng tôi có một kế hoạch cho tương lai."

  • "Hän esitteli suunnitelman kokouksessa."

    "Anh ấy đã trình bày kế hoạch trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suunnitelma"

Đồng nghĩa

Cách dùng "suunnitelma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suunnitelma' thường được dùng để chỉ một kế hoạch chi tiết, đã được suy nghĩ và chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó tương đương với các từ như 'ohjelma' (chương trình) hoặc 'aie' (ý định) nhưng mang tính cụ thể và có hệ thống hơn. Lưu ý sự khác biệt giữa 'suunnitelma' (kế hoạch) và 'mahdollisuus' (khả năng) khi diễn đạt ý định.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suunnitelma"

Bảng chia từ (Declension) cho suunnitelma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suunnitelma
Minulla on hyvä suunnitelma.
(Tôi có một kế hoạch tốt.)
Biến cách số ít suunnitelmaa
Tarvitsen lisää suunnitelmaa.
(Tôi cần thêm kế hoạch.)
Sở hữu cách số ít suunnitelman
Suunnitelman toteutus on tärkeää.
(Việc thực hiện kế hoạch là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều suunnitelmat
Meillä on monia suunnitelmat.
(Chúng tôi có nhiều kế hoạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Poikkesin suunnitelmalta, koska sää muuttui."

    "Tôi đã đi lệch khỏi kế hoạch vì thời tiết thay đổi."

  • "Emme saaneet apua suunnitelmalta ajoissa."

    "Chúng tôi không nhận được sự giúp đỡ từ kế hoạch kịp thời."

  • "Hän palasi suunnitelmalta pettyneenä."

    "Anh ấy trở về từ kế hoạch với sự thất vọng."