suunnitelma
Định nghĩa & Giải nghĩa "suunnitelma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yksityiskohtainen ehdotus jonkin toteuttamiseksi tai saavuttamiseksi.
Ý nghĩa của "suunnitelma" trong tiếng Việt
Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ với "suunnitelma"
-
"Meillä on suunnitelma tulevaisuutta varten."
"Chúng tôi có một kế hoạch cho tương lai."
-
"Hän esitteli suunnitelman kokouksessa."
"Anh ấy đã trình bày kế hoạch trong cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suunnitelma"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suunnitelma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suunnitelma' thường được dùng để chỉ một kế hoạch chi tiết, đã được suy nghĩ và chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó tương đương với các từ như 'ohjelma' (chương trình) hoặc 'aie' (ý định) nhưng mang tính cụ thể và có hệ thống hơn. Lưu ý sự khác biệt giữa 'suunnitelma' (kế hoạch) và 'mahdollisuus' (khả năng) khi diễn đạt ý định.
Bảng chia từ (Taivutus) của "suunnitelma"
Bảng chia từ (Declension) cho suunnitelma:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | suunnitelma |
Minulla on hyvä suunnitelma.
(Tôi có một kế hoạch tốt.)
|
| Biến cách số ít | suunnitelmaa |
Tarvitsen lisää suunnitelmaa.
(Tôi cần thêm kế hoạch.)
|
| Sở hữu cách số ít | suunnitelman |
Suunnitelman toteutus on tärkeää.
(Việc thực hiện kế hoạch là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | suunnitelmat |
Meillä on monia suunnitelmat.
(Chúng tôi có nhiều kế hoạch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Poikkesin suunnitelmalta, koska sää muuttui."
"Tôi đã đi lệch khỏi kế hoạch vì thời tiết thay đổi."
-
"Emme saaneet apua suunnitelmalta ajoissa."
"Chúng tôi không nhận được sự giúp đỡ từ kế hoạch kịp thời."
-
"Hän palasi suunnitelmalta pettyneenä."
"Anh ấy trở về từ kế hoạch với sự thất vọng."