suunniteltu
/ˈsuːnːiteltu/
cuộc họp đã lên kế hoạch
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "suunniteltu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on suunniteltu tai sovittu etukäteen.
Ý nghĩa của "suunniteltu" trong tiếng Việt
Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.
Câu ví dụ với "suunniteltu"
-
"Kokous on suunniteltu ensi viikolle."
"Cuộc họp đã được lên kế hoạch cho tuần tới."
-
"Meillä on suunniteltu loma heinäkuussa."
"Chúng tôi có một kỳ nghỉ đã được lên kế hoạch vào tháng Bảy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suunniteltu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suunniteltu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suunniteltu' thường được dùng để chỉ những sự kiện, cuộc họp hoặc kế hoạch đã được sắp xếp trước. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngẫu nhiên hoặc bất ngờ.