(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suunnittelu
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Kinh doanh

suunnittelu

/ˈsuːnːitːelu/
thiết kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suunnittelu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toiminta, jossa laaditaan suunnitelma jostakin, esimerkiksi rakennuksesta, tuotteesta tai palvelusta.

Ý nghĩa của "suunnittelu" trong tiếng Việt

Bản vẽ hoặc kế hoạch được tạo ra để thể hiện hình dáng, chức năng hoặc cách thức hoạt động của một tòa nhà, trang phục hoặc vật thể khác trước khi nó được xây dựng hoặc chế tạo.

Câu ví dụ với "suunnittelu"

  • "Rakennuksen suunnittelu on monimutkainen prosessi."

    "Việc thiết kế một tòa nhà là một quá trình phức tạp."

  • "Uuden tuotteen suunnittelu alkaa markkinatutkimuksella."

    "Việc thiết kế một sản phẩm mới bắt đầu bằng nghiên cứu thị trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suunnittelu"

Đồng nghĩa

luonnostelu (phác thảo)

Cách dùng "suunnittelu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'suunnittelu' viittaa yleisesti prosessiin, jossa luodaan suunnitelma. Vastaava verbi on 'suunnitella'. Kannattaa huomata, että 'design' lainasanaa käytetään myös, mutta 'suunnittelu' on yleiskielisempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suunnittelu"

Bảng chia từ (Declension) cho suunnittelu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suunnittelu
Suunnittelu on tärkeää projektin onnistumisen kannalta.
(Lập kế hoạch rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
Biến cách số ít suunnittelua
Tarvitsemme lisää suunnittelua tähän projektiin.
(Chúng ta cần thêm kế hoạch cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít suunnittelun
Suunnittelun merkitys korostuu monimutkaisissa projekteissa.
(Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch được nhấn mạnh trong các dự án phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều suunnittelut
Onnistuneet suunnittelut johtavat parempiin tuloksiin.
(Các kế hoạch thành công dẫn đến kết quả tốt hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Suunnittelussa on tärkeää ottaa huomioon asiakkaiden tarpeet."

    "Trong quá trình lập kế hoạch, điều quan trọng là phải xem xét nhu cầu của khách hàng."

  • "Olen ollut mukana suunnittelussa alusta asti."

    "Tôi đã tham gia vào quá trình lập kế hoạch ngay từ đầu."

  • "Suunnittelussa käytämme usein erilaisia työkaluja ja menetelmiä."

    "Trong quá trình lập kế hoạch, chúng tôi thường sử dụng các công cụ và phương pháp khác nhau."