suunta
Định nghĩa & Giải nghĩa "suunta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Paikka, johon jokin on suunnattu tai jossa jokin sijaitsee.
Ý nghĩa của "suunta" trong tiếng Việt
Hướng đi; phương hướng; chiều.
Câu ví dụ với "suunta"
-
"Mikä on oikea suunta Helsingistä Turkuun?"
"Hướng đúng từ Helsinki đến Turku là hướng nào?"
-
"Hän muutti elämänsä suuntaa."
"Anh ấy đã thay đổi phương hướng cuộc đời mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suunta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suunta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "suunta" tarkoittaa yleistä kulkusuuntaa tai sijaintia. Vastaava sana tarkempaan ilmansuuntaan on "ilmansuunta" (pohjoinen, etelä, itä, länsi). Huomaa myös sanonta "kaikki tiet vievät Roomaan" - jokainen suunta johtaa lopulta samaan päämäärään.
Bảng chia từ (Taivutus) của "suunta"
Bảng chia từ (Declension) cho suunta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | suunta |
Mikä on oikea suunta?
(Đâu là hướng đi đúng?)
|
| Biến cách số ít | suuntaa |
Tarvitsen suuntaa elämässäni.
(Tôi cần một hướng đi trong cuộc sống của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | suunnan |
Muutin suunnan elämässäni.
(Tôi đã thay đổi hướng đi trong cuộc đời mình.)
|
| Nguyên thể số nhiều | suunnat |
On olemassa monia suuntia.
(Có rất nhiều hướng đi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minun suuntani on kohti aurinkoa."
"Hướng của tôi là về phía mặt trời."
-
"Hänen suuntansa elämässä on auttaa muita."
"Hướng đi của anh ấy trong cuộc sống là giúp đỡ người khác."
-
"Meidän suuntamme tässä projektissa on selvä."
"Hướng đi của chúng ta trong dự án này là rõ ràng."