(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suunta
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày

suunta

/ˈsuːntɑ/
phương hướng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suunta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paikka, johon jokin on suunnattu tai jossa jokin sijaitsee.

Ý nghĩa của "suunta" trong tiếng Việt

Hướng đi; phương hướng; chiều.

Câu ví dụ với "suunta"

  • "Mikä on oikea suunta Helsingistä Turkuun?"

    "Hướng đúng từ Helsinki đến Turku là hướng nào?"

  • "Hän muutti elämänsä suuntaa."

    "Anh ấy đã thay đổi phương hướng cuộc đời mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suunta"

Đồng nghĩa

kulku (hướng đi) asento (vị trí)

Cách dùng "suunta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "suunta" tarkoittaa yleistä kulkusuuntaa tai sijaintia. Vastaava sana tarkempaan ilmansuuntaan on "ilmansuunta" (pohjoinen, etelä, itä, länsi). Huomaa myös sanonta "kaikki tiet vievät Roomaan" - jokainen suunta johtaa lopulta samaan päämäärään.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suunta"

Bảng chia từ (Declension) cho suunta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suunta
Mikä on oikea suunta?
(Đâu là hướng đi đúng?)
Biến cách số ít suuntaa
Tarvitsen suuntaa elämässäni.
(Tôi cần một hướng đi trong cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít suunnan
Muutin suunnan elämässäni.
(Tôi đã thay đổi hướng đi trong cuộc đời mình.)
Nguyên thể số nhiều suunnat
On olemassa monia suuntia.
(Có rất nhiều hướng đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Minun suuntani on kohti aurinkoa."

    "Hướng của tôi là về phía mặt trời."

  • "Hänen suuntansa elämässä on auttaa muita."

    "Hướng đi của anh ấy trong cuộc sống là giúp đỡ người khác."

  • "Meidän suuntamme tässä projektissa on selvä."

    "Hướng đi của chúng ta trong dự án này là rõ ràng."