(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suuntaus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Mạng xã hội, Thống kê

suuntaus

/ˈsuːntɑus/
xu hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suuntaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleinen kehityssuunta tai tapa, jolla jokin kehittyy tai muuttuu.

Ý nghĩa của "suuntaus" trong tiếng Việt

Một hướng chung mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi; xu hướng.

Câu ví dụ với "suuntaus"

  • "Teknologian suuntaus on kohti yhä pienempiä laitteita."

    "Xu hướng công nghệ là hướng tới các thiết bị ngày càng nhỏ hơn."

  • "Maailmantalouden suuntaus on epävarma."

    "Xu hướng của nền kinh tế thế giới là không chắc chắn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suuntaus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "suuntaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suuntaus' thường được dùng để chỉ một hướng phát triển chung, không nhất thiết phải là một xu hướng nhất thời mà có thể là một khuynh hướng dài hạn. Cần phân biệt với 'trendi' (xu hướng nhất thời, thường trong thời trang hoặc xã hội) và 'kehitys' (sự phát triển nói chung).

Bảng chia từ (Taivutus) của "suuntaus"

Bảng chia từ (Declension) cho suuntaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít suuntaus
Tämä on uusi suuntaus.
(Đây là một xu hướng mới.)
Biến cách số ít suuntausta
En ymmärrä tätä suuntausta.
(Tôi không hiểu xu hướng này.)
Sở hữu cách số ít suuntauksen
Suuntauksen vaikutus on merkittävä.
(Ảnh hưởng của xu hướng này là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều suuntaukset
Nämä ovat nykyajan suuntaukset.
(Đây là những xu hướng của thời đại ngày nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Uudelta suuntaukselta odotetaan paljon innovaatioita."

    "Người ta kỳ vọng nhiều sự đổi mới từ xu hướng mới."

  • "Hallitus haluaa poiketa nykyiseltä suuntaukselta."

    "Chính phủ muốn đi chệch khỏi xu hướng hiện tại."

  • "Tältä suuntaukselta puuttuu selkeä päämäärä."

    "Xu hướng này thiếu một mục tiêu rõ ràng."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän on huolissaan tästä poliittisesta suuntauksesta."

    "Anh ấy lo lắng về xu hướng chính trị này."

  • "Olemme nähneet merkkejä tästä suuntauksesta jo jonkin aikaa."

    "Chúng tôi đã thấy dấu hiệu của xu hướng này được một thời gian rồi."

  • "On vaikea päästä eroon tästä negatiivisesta suuntauksesta."

    "Thật khó để thoát khỏi xu hướng tiêu cực này."