(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suurempi määrä
B1
substantiivilauseke B1 Tổng quát

suurempi määrä

/ˈsuːrempi ˈmæːræ/
số lượng lớn hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suurempi määrä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian suurempi lukumäärä tai tilavuus.

Ý nghĩa của "suurempi määrä" trong tiếng Việt

Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một cái gì đó.

Câu ví dụ với "suurempi määrä"

  • "Ostin suuremman määrän omenoita kuin viime viikolla."

    "Tôi đã mua một số lượng táo lớn hơn so với tuần trước."

  • "Yrityksellä on suurempi määrä asiakkaita tänä vuonna."

    "Công ty có một số lượng khách hàng lớn hơn trong năm nay."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurempi määrä"

Đồng nghĩa

enemmän (nhiều hơn) suurempi osuus (phần lớn hơn)

Cách dùng "suurempi määrä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một vật thể hoặc chất nào đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'määrä' (số lượng) và 'paljon' (nhiều), trong đó 'määrä' thường đi với danh từ đếm được.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suurempi määrä"