suurempi määrä
Định nghĩa & Giải nghĩa "suurempi määrä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian suurempi lukumäärä tai tilavuus.
Ý nghĩa của "suurempi määrä" trong tiếng Việt
Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một cái gì đó.
Câu ví dụ với "suurempi määrä"
-
"Ostin suuremman määrän omenoita kuin viime viikolla."
"Tôi đã mua một số lượng táo lớn hơn so với tuần trước."
-
"Yrityksellä on suurempi määrä asiakkaita tänä vuonna."
"Công ty có một số lượng khách hàng lớn hơn trong năm nay."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurempi määrä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suurempi määrä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một vật thể hoặc chất nào đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'määrä' (số lượng) và 'paljon' (nhiều), trong đó 'määrä' thường đi với danh từ đếm được.