suurempi
Định nghĩa & Giải nghĩa "suurempi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kooltaan, määrältään tai asteeltaan jotakin muuta suurempi.
Ý nghĩa của "suurempi" trong tiếng Việt
Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.
Câu ví dụ với "suurempi"
-
"Tämä talo on suurempi kuin tuo."
"Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia."
-
"Hänellä on suurempi ongelma kuin minulla."
"Anh ấy có một vấn đề lớn hơn tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurempi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suurempi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suurempi' là dạng so sánh hơn của tính từ 'suuri' (lớn). Trong tiếng Phần Lan, dạng so sánh hơn thường được thành lập bằng cách thêm hậu tố '-mpi' hoặc '-mpi' vào gốc của tính từ. Lưu ý sự biến đổi nguyên âm có thể xảy ra.