(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suurempi
A2
adjektiivi A2 General

suurempi

/ˈsuːrempi/
lớn hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suurempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kooltaan, määrältään tai asteeltaan jotakin muuta suurempi.

Ý nghĩa của "suurempi" trong tiếng Việt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

Câu ví dụ với "suurempi"

  • "Tämä talo on suurempi kuin tuo."

    "Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia."

  • "Hänellä on suurempi ongelma kuin minulla."

    "Anh ấy có một vấn đề lớn hơn tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurempi"

Đồng nghĩa

isompi (lớn hơn, to hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "suurempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suurempi' là dạng so sánh hơn của tính từ 'suuri' (lớn). Trong tiếng Phần Lan, dạng so sánh hơn thường được thành lập bằng cách thêm hậu tố '-mpi' hoặc '-mpi' vào gốc của tính từ. Lưu ý sự biến đổi nguyên âm có thể xảy ra.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suurempi"