(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suurennettu
B1
adjektiivi B1 Khoa học, Công nghệ

suurennettu

/ˈsuːrennettu/
được phóng to
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suurennettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehty suuremmaksi kuin todellinen koko, erityisesti linssin tai mikroskoopin avulla.

Ý nghĩa của "suurennettu" trong tiếng Việt

Được phóng to; trông lớn hơn kích thước thực tế; được làm cho trông lớn hơn, đặc biệt bằng ống kính hoặc kính hiển vi.

Câu ví dụ với "suurennettu"

  • "Kuva oli suurennettu, jotta yksityiskohdat näkyisivät paremmin."

    "Bức ảnh đã được phóng to để các chi tiết hiển thị rõ hơn."

  • "Mikroskoopin avulla näemme suurennettuja soluja."

    "Chúng ta có thể nhìn thấy các tế bào được phóng to bằng kính hiển vi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurennettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pienennetty (thu nhỏ)

Cách dùng "suurennettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'suurennettu' viittaa siihen, että jotain on tehty suuremmaksi kuin se alun perin oli. Huomaa ero sanojen 'iso' (suuri) ja 'suurennettu' välillä. 'Iso' kuvaa yleistä kokoa, kun taas 'suurennettu' viittaa prosessiin, jossa kokoa on kasvatettu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suurennettu"