(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suurentaa
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Công nghệ thông tin

suurentaa

/ˈsuːrentɑː/
phóng to
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suurentaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin suuremmaksi, lisätä kokoa tai laajuutta.

Ý nghĩa của "suurentaa" trong tiếng Việt

tăng kích thước biểu kiến của một vật gì đó bằng cách sử dụng ống kính zoom hoặc thiết bị khác.

Câu ví dụ với "suurentaa"

  • "Voit suurentaa kuvaa kahdella sormella."

    "Bạn có thể phóng to ảnh bằng hai ngón tay."

  • "Valokuvaaja suurentaa kuvaa saadakseen enemmän yksityiskohtia näkyviin."

    "Nhiếp ảnh gia phóng to ảnh để có được nhiều chi tiết hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurentaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suurentaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa yleensä suoraan vietnamin 'phóng to'. Huomaa, että 'zoomata' on myös yleinen, erityisesti digitaalisessa yhteydessä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suurentaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: suurentaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) suurennan
Minä suurennan kuvaa.
(Tôi phóng to bức ảnh.)
sinä (bạn) suurennat
Sinä suurennat tekstiä.
(Bạn phóng to văn bản.)
hän (anh/cô ấy) suurentaa
Hän suurentaa ikonia.
(Anh ấy/Cô ấy phóng to biểu tượng.)
me (chúng tôi) suurennamme
Me suurennamme fonttia.
(Chúng tôi phóng to phông chữ.)
te (các bạn) suurennatte
Te suurennatte kuvaa liikaa.
(Các bạn phóng to ảnh quá nhiều.)
he (họ) suurentavat
He suurentavat karttaa.
(Họ phóng to bản đồ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Suurenna kuvaa, ole hyvä!"

    "Hãy phóng to bức ảnh lên!"

  • "Älä suurenna ääntä liikaa!"

    "Đừng tăng âm lượng quá lớn!"

  • "Suurentakaa näkökulmaanne, rakkaat opiskelijat!"

    "Hãy mở rộng quan điểm của các em ra, các em học sinh yêu quý!"