suurentaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "suurentaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jotakin suuremmaksi, lisätä kokoa tai laajuutta.
Ý nghĩa của "suurentaa" trong tiếng Việt
tăng kích thước biểu kiến của một vật gì đó bằng cách sử dụng ống kính zoom hoặc thiết bị khác.
Câu ví dụ với "suurentaa"
-
"Voit suurentaa kuvaa kahdella sormella."
"Bạn có thể phóng to ảnh bằng hai ngón tay."
-
"Valokuvaaja suurentaa kuvaa saadakseen enemmän yksityiskohtia näkyviin."
"Nhiếp ảnh gia phóng to ảnh để có được nhiều chi tiết hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurentaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suurentaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa yleensä suoraan vietnamin 'phóng to'. Huomaa, että 'zoomata' on myös yleinen, erityisesti digitaalisessa yhteydessä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "suurentaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: suurentaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | suurennan |
Minä suurennan kuvaa.
(Tôi phóng to bức ảnh.)
|
| sinä (bạn) | suurennat |
Sinä suurennat tekstiä.
(Bạn phóng to văn bản.)
|
| hän (anh/cô ấy) | suurentaa |
Hän suurentaa ikonia.
(Anh ấy/Cô ấy phóng to biểu tượng.)
|
| me (chúng tôi) | suurennamme |
Me suurennamme fonttia.
(Chúng tôi phóng to phông chữ.)
|
| te (các bạn) | suurennatte |
Te suurennatte kuvaa liikaa.
(Các bạn phóng to ảnh quá nhiều.)
|
| he (họ) | suurentavat |
He suurentavat karttaa.
(Họ phóng to bản đồ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Suurenna kuvaa, ole hyvä!"
"Hãy phóng to bức ảnh lên!"
-
"Älä suurenna ääntä liikaa!"
"Đừng tăng âm lượng quá lớn!"
-
"Suurentakaa näkökulmaanne, rakkaat opiskelijat!"
"Hãy mở rộng quan điểm của các em ra, các em học sinh yêu quý!"