(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suuri
A1
adjektiivi A1 Đời sống hàng ngày

suuri

/'suːri/
to lớn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suuri"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kooltaan, määrältään tai laadultaan huomattava.

Ý nghĩa của "suuri" trong tiếng Việt

To lớn, đồ sộ, lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ với "suuri"

  • "Tämä on suuri talo."

    "Đây là một ngôi nhà lớn."

  • "Hänellä on suuri perhe."

    "Anh ấy có một gia đình lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suuri"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suuri" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'suuri' là một từ thông dụng để chỉ kích thước lớn, số lượng lớn hoặc mức độ lớn. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suuri"