suurin
/ˈsuːrin/
lớn nhất
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "suurin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kooltaan, laajuudeltaan tai määrältään ylin.
Ý nghĩa của "suurin" trong tiếng Việt
Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.
Câu ví dụ với "suurin"
-
"Hän on suurin pelaaja joukkueessa."
"Anh ấy là cầu thủ lớn nhất trong đội."
-
"Tämä on suurin talo, jonka olen koskaan nähnyt."
"Đây là ngôi nhà lớn nhất mà tôi từng thấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suurin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suurin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sánh với 'pienin' (nhỏ nhất). 'Suurin' thường dùng để chỉ kích thước, phạm vi hoặc số lượng lớn nhất. Lưu ý sự khác biệt với 'korkein' (cao nhất) khi nói về chiều cao.