suuruus
Định nghĩa & Giải nghĩa "suuruus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla suuri; erinomaisuus tai ylivertaisuus.
Ý nghĩa của "suuruus" trong tiếng Việt
Phẩm chất vĩ đại; sự xuất sắc hoặc vượt trội.
Câu ví dụ với "suuruus"
-
"Hänen suuruutensa johtajana on kiistaton."
"Sự vĩ đại của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo là không thể tranh cãi."
-
"Kaupungin suuruus yllätti minut."
"Sự vĩ đại của thành phố đã làm tôi ngạc nhiên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suuruus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suuruus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'suuruus' thường được dùng để chỉ kích thước lớn hoặc tầm quan trọng đặc biệt. Cần phân biệt với 'mahtavuus' (sự hùng vĩ, uy nghi) có sắc thái mạnh mẽ hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "suuruus"
Bảng chia từ (Declension) cho suuruus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | suuruus |
Tämä on suuruus, jota emme voi ymmärtää.
(Đây là một sự vĩ đại mà chúng ta không thể hiểu được.)
|
| Biến cách số ít | suuruutta |
Hän osoitti suurta suuruutta vaikeuksien keskellä.
(Anh ấy đã thể hiện một sự vĩ đại to lớn giữa những khó khăn.)
|
| Sở hữu cách số ít | suuruuden |
Suuruuden salaisuus piilee yksityiskohdissa.
(Bí mật của sự vĩ đại nằm ở những chi tiết nhỏ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | suuruudet |
Maailmassa on monia suuruuksia, joita ihailemme.
(Có nhiều sự vĩ đại trên thế giới mà chúng ta ngưỡng mộ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän kumartui suuruudelle."
"Anh ấy cúi đầu trước sự vĩ đại."
-
"Meidän pitäisi antaa enemmän huomiota suuruudelle."
"Chúng ta nên chú ý nhiều hơn đến sự vĩ đại."
-
"Tämä muistomerkki on omistettu suuruudelle."
"Tượng đài này được dành tặng cho sự vĩ đại."
-
"Hän muistaa sen päivän suuruutena elämässään."
"Anh ấy nhớ ngày đó như một sự kiện trọng đại trong cuộc đời mình."
-
"Pidin häntä suuruutena, kun hän voitti kilpailun."
"Tôi xem anh ấy như một người vĩ đại khi anh ấy thắng cuộc thi."
-
"Kirja on tunnustettu suuruutena kirjallisuudessa."
"Cuốn sách được công nhận là một kiệt tác trong văn học."