(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suututtaa
B1
verbi B1 Cảm xúc, Hành vi

suututtaa

/ˈsuːtutːɑː/
làm cho giận dữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suututtaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aiheuttaa jollekin suurta ärtymystä tai vihaa.

Ý nghĩa của "suututtaa" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cực kỳ tức giận và mất kiên nhẫn.

Câu ví dụ với "suututtaa"

  • "Hänen käytöksensä suututti minua."

    "Hành vi của anh ấy làm tôi tức giận."

  • "Älä suututa minua!"

    "Đừng làm tôi phát điên!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "suututtaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suututtaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'suututtaa' kuvaa tilannetta, jossa joku tekee jotain, mikä saa toisen henkilön vihastumaan. Se on aktiivinen verbi, joka vaatii tekijän ja kohteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "suututtaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: suututtaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) suututan
Minä suututan hänet aina.
(Tôi luôn làm anh ấy/cô ấy tức giận.)
sinä (bạn) suututat
Sinä suututat minua.
(Bạn làm tôi tức giận.)
hän (anh/cô ấy) suututtaa
Hän suututtaa kaikkia käytöksellään.
(Anh ấy/Cô ấy làm mọi người tức giận bằng hành vi của mình.)
me (chúng tôi) suututamme
Me suututamme naapurimme melulla.
(Chúng tôi làm hàng xóm tức giận bằng tiếng ồn.)
te (các bạn) suututatte
Te suututatte opettajaa myöhästymisillä.
(Các bạn làm giáo viên tức giận bằng việc đi trễ.)
he (họ) suututtavat
He suututtavat toisiaan koko ajan.
(Họ liên tục làm nhau tức giận.)