sydämetön
Định nghĩa & Giải nghĩa "sydämetön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jolla ei ole sääliä tai myötätuntoa; tunteeton, julma
Ý nghĩa của "sydämetön" trong tiếng Việt
Thiếu cảm xúc hoặc sự thông cảm; vô cảm; nhẫn tâm.
Câu ví dụ với "sydämetön"
-
"Hän oli sydämetön mies, joka ei välittänyt muiden kärsimyksestä."
"Anh ta là một người đàn ông nhẫn tâm, không quan tâm đến sự đau khổ của người khác."
-
"Sydämetön teko jätti uhrin täysin yksin."
"Hành động nhẫn tâm đó đã bỏ mặc nạn nhân hoàn toàn một mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sydämetön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sydämetön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sydämetön' diễn tả sự thiếu cảm xúc, sự vô tâm, thậm chí là sự tàn nhẫn, tương tự như 'nhẫn tâm' trong tiếng Việt. Mức độ của 'sydämetön' có thể mạnh hơn so với việc chỉ thiếu sự thông cảm đơn thuần.