sympatia
Định nghĩa & Giải nghĩa "sympatia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhteisymmärrys ja myötätunto toisen ihmisen tunteita kohtaan.
Ý nghĩa của "sympatia" trong tiếng Việt
Sự chia sẻ hoặc trao đổi những suy nghĩ và cảm xúc thân mật, đặc biệt khi sự trao đổi diễn ra ở mức độ tinh thần hoặc tâm linh.
Câu ví dụ với "sympatia"
-
"Tunsin suurta sympatiaa häntä kohtaan hänen menetyksensä jälkeen."
"Tôi cảm thấy rất đồng cảm với anh ấy sau mất mát của anh ấy."
-
"Hän osoitti sympatiaa niitä kohtaan, jotka kärsivät."
"Anh ấy thể hiện sự đồng cảm với những người đang đau khổ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sympatia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sympatia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sympatia' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự 'sự giao cảm' trong tiếng Việt, ám chỉ sự thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, đặc biệt là sự đồng cảm với người khác. Tuy nhiên, sắc thái của 'sympatia' có thể thiên về sự đồng cảm hơn là sự kết nối tâm linh sâu sắc.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sympatia"
Bảng chia từ (Declension) cho sympatia:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sympatia |
Tunnen sympatiaa häntä kohtaan.
(Tôi cảm thấy đồng cảm với anh ấy/cô ấy.)
|
| Biến cách số ít | sympatiaa |
Hän kaipaa sympatiaa.
(Anh ấy/Cô ấy cần sự đồng cảm.)
|
| Sở hữu cách số ít | sympatian |
Sympatian osoitus oli koskettava.
(Sự thể hiện của sự đồng cảm thật cảm động.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sympatiat |
Ihmisten sympatiat olivat hänen puolellaan.
(Sự đồng cảm của mọi người hướng về phía anh ấy/cô ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän osoitti suurta sympatian puutetta."
"Anh ta thể hiện sự thiếu cảm thông lớn."
-
"Sympatian merkitys on tärkeä ihmissuhteissa."
"Ý nghĩa của sự cảm thông rất quan trọng trong các mối quan hệ giữa con người."
-
"Meidän täytyy ymmärtää sympatian voima."
"Chúng ta cần phải hiểu sức mạnh của sự cảm thông."