(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa synkistyä
B1
verbi B1 Tâm lý học/Cảm xúc

synkistyä

/ˈsyŋkistyæ/
trở nên bi quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "synkistyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulla synkäksi, masentua.

Ý nghĩa của "synkistyä" trong tiếng Việt

Trở nên bi quan, bắt đầu cảm thấy hoặc tin rằng những điều tồi tệ sẽ xảy ra.

Câu ví dụ với "synkistyä"

  • "Sään synkistyessä mielialanikin synkistyi."

    "Khi thời tiết trở nên u ám, tâm trạng của tôi cũng trở nên bi quan."

  • "Uutisten kuuleminen sai hänet synkistymään."

    "Việc nghe tin tức khiến anh ấy trở nên bi quan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "synkistyä"

Đồng nghĩa

masentua (trở nên chán nản)

Trái nghĩa

Cách dùng "synkistyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả trạng thái trở nên bi quan, u ám trong tâm trạng. Cần phân biệt với các sắc thái khác của buồn bã hoặc thất vọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "synkistyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: synkistyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) synkistyn
Minä synkistyn tästä uutisesta.
(Tôi trở nên buồn bã vì tin tức này.)
sinä (bạn) synkistyt
Sinä synkistyt helposti.
(Bạn dễ dàng trở nên u ám.)
hän (anh/cô ấy) synkistyy
Hän synkistyy sateella.
(Anh ấy/Cô ấy trở nên u ám khi trời mưa.)
me (chúng tôi) synkistymme
Me synkistymme kuullessamme huonoja uutisia.
(Chúng tôi trở nên u ám khi nghe tin xấu.)
te (các bạn) synkistytte
Te synkistytte, kun aurinko ei paista.
(Các bạn trở nên u ám khi mặt trời không chiếu sáng.)
he (họ) synkistyvät
He synkistyvät, jos asiat eivät mene suunnitelmien mukaan.
(Họ trở nên u ám nếu mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.)